analytical cubism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường phái lập thể phân tích: "analytical cubism" là giai đoạn đầu của trường phái lập thể (cubism) trong nghệ thuật, phát triển bởi Pablo Picasso và Georges Braque khoảng năm 1908-1912. Giai đoạn này tập trung vào việc phân tích và phá vỡ các đối tượng thành các hình khối hình học, góc cạnh, và hiển thị chúng từ nhiều góc nhìn khác nhau trên cùng một mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Analytical cubism is characterized by monochromatic colors and fragmented forms. (Trường phái lập thể phân tích được đặc trưng bởi màu sắc đơn sắc và các hình dạng bị phân mảnh.)
- Picasso's 'Les Demoiselles d'Avignon' shows early influences of analytical cubism. (Tác phẩm 'Les Demoiselles d'Avignon' của Picasso cho thấy những ảnh hưởng ban đầu của trường phái lập thể phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the style of analytical cubism": thuộc phong cách lập thể phân tích.
- The painting is clearly in the style of analytical cubism. (Bức tranh rõ ràng thuộc phong cách lập thể phân tích.)
- "to analyze forms through analytical cubism": phân tích các hình khối qua lập thể phân tích.
- Artists analyze forms through analytical cubism to challenge traditional perspectives. (Các nghệ sĩ phân tích hình khối qua lập thể phân tích để thách thức các góc nhìn truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Analytical (adj): thuộc về phân tích.
- The analytical approach in art breaks down subjects into geometric shapes. (Cách tiếp cận phân tích trong nghệ thuật chia nhỏ chủ thể thành các hình khối hình học.)
- Cubism (n): trường phái lập thể (nói chung).
- Cubism revolutionized modern art in the early 20th century. (Trường phái lập thể đã cách mạng hóa nghệ thuật hiện đại vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
- Early cubism: lập thể giai đoạn đầu.
- Early cubism is synonymous with analytical cubism in art history. (Lập thể giai đoạn đầu đồng nghĩa với lập thể phân tích trong lịch sử nghệ thuật.)
- Analytic phase of cubism: giai đoạn phân tích của lập thể.
- The analytic phase of cubism focused on deconstructing objects. (Giai đoạn phân tích của lập thể tập trung vào việc giải cấu trúc các đối tượng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "analytical cubism".